Bỏ qua, đến nội dung chính
CarCost

Mô phỏng chi phí sở hữu

Kết quả cập nhật ngay khi bạn thay đổi giả định. Không cần đăng ký.

Giả định cập nhật 07/10/2026Đặt lại mặc định

Xe & cách bạn đi

Chỉnh bất kỳ ô nào, kết quả bên phải cập nhật ngay

EV · 745.000.000 ₫ (giá tham khảo) · lăn bánh 767,5 triệu ₫

km
Số năm sở hữu
Hình thức mua
%
tháng

Lãi suất

7,5% → 10,5%/năm

Cố định 12 tháng đầu, sau đó thả nổi (giả định) · Chỉnh lãi suất trong Giả định nâng cao › Tài chính

69%

Còn lại: V-Green miễn phí 31% · trả phí 0% (tự tính theo hạn mức 10 lượt/tháng)

Ảnh hưởng phí biển số, gửi xe và giá điện

Giả định nâng cao42 giả định · 0 do bạn nhập
Mua xe5 tham số
  • Mặc định
    ₫
  • Mặc định
    ₫
  • Mặc định
    %
  • Mặc định
    ₫
  • Mặc định
    ₫
Tài chính7 tham số
  • Mặc định

    Trả góp

    Chỉnh ở cột trái

  • Mặc định

    60 %

    Chỉnh ở cột trái

  • Mặc định
    %/năm
  • Mặc định
    tháng
  • Mặc định
    %/năm
  • Mặc định

    60 tháng

    Chỉnh ở cột trái

  • Mặc định
Sử dụng3 tham số
  • Mặc định

    2.000 km/tháng

    Chỉnh ở cột trái

  • Mặc định

    10 năm

    Chỉnh ở cột trái

  • Mặc định
    %/năm
Năng lượng8 tham số
  • Mặc định
    ₫/kWh
  • Tuỳ chọn

    Mạng sạc công cộng bạn hay dùng. Chỉ liệt kê mạng xe của bạn sạc được (theo hãng và chuẩn cổng sạc). Giá sạc trụ mặc định lấy theo mạng này.

  • Mặc định
    ₫/kWh

    Giá V-Green 3.858 ₫/kWh · Mặc định CarCost · cập nhật 07/10/2026

  • Mặc định

    69 %

    Chỉnh ở cột trái

  • Mặc định
  • Mặc định
    %
  • Mặc định
    %/năm
  • Mặc định
    kWh/100 km
  • Mặc định
    kWh
Bảo dưỡng & lốp5 tham số
  • Mặc định
    km
  • Mặc định
    tháng
  • Mặc định
  • Mặc định
    km
  • Mặc định
    ₫
Bảo hiểm2 tham số
  • Mặc định
    ₫/năm
  • Mặc định
    %/năm
Phí cố định5 tham số
  • Mặc định
    ₫/kỳ
  • Mặc định
    ₫/kỳ
  • Mặc định
    ₫/tháng
  • Mặc định
    ₫/tháng
  • Mặc định
    ₫/tháng
Khấu hao1 tham số
  • Mặc định
Pin3 tham số
  • Mặc định
    ₫/tháng
  • Mặc định
    %/năm
  • Mặc định
    ₫
Lạm phát & chiết khấu3 tham số
  • Mặc định
    %/năm
  • Mặc định
    %/năm
  • Mặc định
    %/năm

Chỉ trả các tham số "Bạn nhập" về mặc định; giữ xe, km/tháng và số năm.

TCO 10 năm · VinFast VF 6 Plus

1.403 triệu ₫

Chi phí thật/km (gồm khấu hao)
5.848 ₫/km
Tiền mặt/km (chưa gồm khấu hao)
≈ 3.135 ₫/km
Trung bình mỗi tháng
11,7 triệu ₫
  • Lạc quan1.340 triệu ₫Năng lượng −15%, khấu hao thấp
  • Cơ sở1.403 triệu ₫Theo bộ giả định hiện tại
  • Bi quan1.467 triệu ₫Năng lượng +15%, lãi +1,5 đ.%

carcost.huminfoods.com/mo-phong?xe=vinfast-vf-6-plus-2026&km=2000&nam=10&tt=vay&tinh=VN-SG

Cơ cấu chi phí 10 năm

Tổng 1.403 triệu ₫

  • Khấu hao543,8 triệu ₫ · 39%
  • Phí & gửi xe316,6 triệu ₫ · 23%
  • Bảo dưỡng & lốp234,7 triệu ₫ · 17%
  • Năng lượng (sạc)134,3 triệu ₫ · 10%
  • Lãi vay107,1 triệu ₫ · 8%
  • Bảo hiểm66,8 triệu ₫ · 5%

Chi phí tích luỹ theo năm

Đơn vị: triệu ₫

  • Cơ sở
  • Lạc quan – bi quan
  • Hết ưu đãi sạc
05001.0001.500MuaNăm 1Năm 2Năm 3Năm 4Năm 5Năm 6Năm 7Năm 8Năm 9Năm 10Hết ưu đãi sạc · 10/02/20291.4031.4671.340
Chi phí tích luỹ theo năm
NămCơ sởLạc quan – bi quan
Mua0 ₫0 ₫ – 0 ₫
Năm 1233,1 triệu ₫194,6 triệu ₫ – 271,6 triệu ₫
Năm 2404,1 triệu ₫360,2 triệu ₫ – 448 triệu ₫
Năm 3556,8 triệu ₫508,2 triệu ₫ – 605,3 triệu ₫
Năm 4684,6 triệu ₫632,4 triệu ₫ – 736,7 triệu ₫
Năm 5799,1 triệu ₫744,7 triệu ₫ – 853,5 triệu ₫
Năm 6891,2 triệu ₫835,2 triệu ₫ – 947,3 triệu ₫
Năm 71.009,1 triệu ₫951,4 triệu ₫ – 1.066,9 triệu ₫
Năm 81.140,2 triệu ₫1.080,7 triệu ₫ – 1.199,8 triệu ₫
Năm 91.276,9 triệu ₫1.215,5 triệu ₫ – 1.338,3 triệu ₫
Năm 101.403,4 triệu ₫1.340,1 triệu ₫ – 1.466,8 triệu ₫
  • Hết ưu đãi sạc · 10/02/2029

Điểm đáng chú ý

  • Hết ưu đãi sạc ngày 10/02/2029: năng lượng +398.960 ₫/tháng từ tháng sau.

  • Năm 7: chi phí vận hành tăng 47% (54,9 triệu ₫ → 80,7 triệu ₫)

    Chủ yếu do bảo dưỡng & lốp +25,5 triệu ₫, năng lượng (sạc) +440.526 ₫. Sự kiện: thay lốp, hết bảo hành chung, hết bảo hành pin.

Chi tiết theo năm

Đơn vị: triệu ₫

Chi phí theo năm và theo hạng mục, đơn vị triệu ₫
NămKhấu haoNăng lượng (sạc)Bảo hiểmBảo dưỡng & lốpPhí & gửi xeLãi vayTổng nămLuỹ kế
Năm 1134,18,111,72,446,330,5233,1233,1
Năm 289,48,49,63,826,633,2171,0404,1
Năm 367,011,88,314,327,423,9152,6556,8
Năm 459,613,87,34,028,614,5127,8684,6
Năm 544,714,36,415,228,95,1114,6799,1
Năm 637,314,75,74,230,20,092,1891,2
Năm 737,315,15,229,830,60,0117,91.009,1
Năm 829,815,64,649,231,90,0131,11.140,2
Năm 922,416,04,261,732,40,0136,61.276,9
Năm 1022,416,53,850,133,70,0126,61.403,4
10 năm543,8134,366,8234,7316,6107,11.403,4—

Năm 1 gồm phí biển số & đăng ký. Năm 3: hết ưu đãi sạc. Năm 7: hết bảo hành chung, hết bảo hành pin. Số liệu tham khảo, không phải lời khuyên tài chính.